|
| Cảm biến quang |
|
 |
|
| Giá: 1.234.000 VND |
|
Sản phẩm được sản xuất bằng vật liệu INOX SUS 304 tuyệt hảo, có độ cứng vững, độ bền rất cao.
Sản xuất trên dây chuyền công nghệ Nhật Bản với hệ thống Quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn ISO9001:2000. Với kiểu dáng đa dạng, nhiều chủng loại, thuận lợi cho việc lựa chọn cho căn nhà của Bạn.
Sản phẩm được bảo hành 7 năm |
|
| Thông số kỹ thuật |
Model |
|
Dơn vị |
KGE3500T |
Máy Phát Điện |
Tần số định mức |
Hz |
50 |
60 |
Công suất định mức |
KVA |
2.8 |
3.3 |
Công suất cực đại |
KVA |
3.2 |
3.8 |
Điện áp |
V |
115/230 |
120/240 |
Cường độ dòng điện định mức |
A |
24.4/12.2 |
27.5/13.8 |
Số vòng quay định mức |
rpm |
3000 |
3600 |
Số pha |
|
1 pha |
Hệ số công suất |
|
1.0 |
Cấp cách điện |
|
B |
Số cực |
|
2 |
Điều chỉnh điện áp |
|
Tự động (AVR) |
Kiểu khởi động |
|
Đề điện |
Kích thước toàn bộ |
mm |
830 x 532 x 740 |
Trọng lượng khô |
Kg |
140 |
Trọng lượng khi máy làm việc |
Kg |
154 |
Độ ồn |
dB(A) |
72 |
Kiểu kết cấu |
|
Có vỏ chông ồn |
|
|
Động cơ máy |
Model động cơ |
|
KM178 |
Kiểu động cơ |
|
Động cơ diesel 4 thì
phun nhiên liệu trực tiếp |
Số xi lanh/Đường kính |
mm |
1 - 78 x 62 |
Dung tích xi lanh |
ml |
296 |
Công suất động cơ |
Kw |
3.68/3000 |
4.0/3600 |
Tỷ số nén |
|
20:01 |
Tốc độ vòng tua |
rpm |
3000 |
3600 |
Hệ thống làm mát |
|
làm mát bằng không khí |
Hệ thống bôi trơn |
|
Cưỡng bưc, tự vung |
Hệ thông khởi động |
|
Đề điện |
Loại nhiên liệu |
|
Dầu Diesel |
Loại dầu nhớt |
|
SAE 10W30 |
Dung tích bình nước làm mát |
L |
Không có |
Dung tích khoang dầu |
L |
1.1 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
g/Kw.h |
276.1 |
285.6 |
Dung tích bình nhiên liệu |
L |
16 |
Thời gian chạy máy liên tục |
hr |
14 |
|
|
|
|